⬡ GEO MAPPER
WGS84 · UTM · MGRS · DD · DMS · Decimal
0 ĐIỂM
— ha
— m
⊕ CHẾ ĐỘ CHỌN ĐIỂM — Click để thêm · Ctrl+click để sửa · ESC thoát
⏎
VỆ TINH
BẢN ĐỒ
ĐỊA HÌNH
⊞ LỚP
Lớp Hiển Thị
Lưới tọa độ
Nhãn điểm
Khoảng cách
Nhãn diện tích
Tô màu vùng
La bàn / tỷ lệ
+ ZOOM IN
- ZOOM OUT
⊡ FIT ALL
©
OpenStreetMap
| ©
Esri
✏ Sửa Điểm Theo Khoảng Cách & Góc
—
Khoảng cách từ điểm trước (m)
Góc phương vị — Azimuth (°, 0=Bắc, theo chiều kim đồng hồ)
Hoặc nhập góc nội (°) giữa cạnh trước và cạnh này:
Hủy
✓ Áp dụng
NHẬP TỌA ĐỘ
KẾT QUẢ & SỐ LIỆU
Phép Đo
✎
+
Định Dạng Tọa Độ
WGS84 (DD)
DMS
UTM
MGRS
Định dạng:
lat, lon
Ví dụ:
18.36784059, 105.4541618
Danh Sách Điểm
+ Thêm điểm
⊕ Chọn trên map
✕ Xóa phép đo
▶ VẼ POLYGON
╱ VẼ ĐƯỜNG / GẤP KHÚC
⬇ XUẤT PDF
Nhập Nhanh (Paste)
Dán nhiều dòng tọa độ cùng lúc, mỗi điểm một dòng.
↓ Nhập từ paste
📐
Chưa có dữ liệu.
Nhập tọa độ và nhấn VẼ POLYGON.